phúc tra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiểm tra, xem xét lại một lần nữa: Hành động kiểm tra kỹ lưỡng, đánh giá lại một công việc, một kết quả, hoặc một quá trình nào đó đã được thực hiện trước đó để đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Việc điều tra dân số đã hoàn thành và cán bộ đang phúc tra kết quả.
- Sau khi chấm bài xong, giáo viên thường dành thời gian để phúc tra lại điểm số cho từng học sinh.
- Công ty quyết định phúc tra toàn bộ hồ sơ dự án trước khi trình lên cấp trên phê duyệt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiến hành phúc tra": bắt đầu một quy trình kiểm tra, xem xét lại chính thức.
- Cơ quan chức năng đã tiến hành phúc tra việc thực hiện các quy định về an toàn lao động tại nhà máy.
- "kết quả phúc tra": những phát hiện, kết luận sau khi đã xem xét lại.
- Kết quả phúc tra cho thấy báo cáo trước đó có một số sai sót nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Kiểm tra (động từ): hành động xem xét, đánh giá để biết tình hình, chất lượng. ("Phúc tra" thường mang sắc thái kiểm tra lại lần nữa sau một lần kiểm tra ban đầu).
- Xem xét lại (cụm động từ): nhìn nhận, đánh giá lại một vấn đề.
- Rà soát (động từ): kiểm tra một cách tỉ mỉ, chi tiết từng phần.
Từ đồng nghĩa
- Thẩm tra: tra xét, xem xét kỹ lưỡng (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý).
- Kiểm tra lại: kiểm tra một lần nữa.
- Đánh giá lại: nhận định, xem xét lại để đưa ra kết luận mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến riêng cho từ "phúc tra" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phúc tra")
- Xem xét lại: Việc điều tra dân số đã hoàn thành và cán bộ đang phúc tra kết quả.